downy bromegrass

Học thuật
Thân thiện
downy bromegrass

A farmer examines a patch of downy bromegrass in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cỏ: "downy bromegrass" tên tiếng Anh của một loài cỏ thuộc chi Bromus, đặc điểm phủ một lớp lông mềm mại. Đây loại cỏ sống hàng năm hoặc qua đông, nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was invaded by downy bromegrass. (Cánh đồng đã bị loài cỏ downy brome xâm lấn.)
    • Farmers consider downy bromegrass a problematic weed. (Nông dân coi cỏ downy brome một loài cỏ dại vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Tên khoa học đầy đủ của loài này . Khi thảo luận chuyên sâu, người ta có thể dùng tên khoa học để chỉ chính xác loài cỏ này.
    • Bromus tectorum, commonly known as downy bromegrass, is highly flammable. (Bromus tectorum, thường được gọi là cỏ downy brome, rất dễ cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Downy brome: Cách gọi tắt phổ biến cho "downy bromegrass".
    • The spread of downy brome alters the ecosystem. (Sự lan rộng của downy brome làm thay đổi hệ sinh thái.)
  • Cheatgrass: Một tên gọi thông thường khác cho cùng một loài cỏ này.
    • Downy bromegrass is also known as cheatgrass in many regions. (Downy bromegrass còn được biết đến với tên cheatgrass ở nhiều vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheatgrass: Cỏ cheat (tên gọi phổ biến khác).
  • Bromus tectorum: Tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chỉ tên một loài thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

downy bromegrass

A farmer examines a patch of downy bromegrass in a field.

Noun
  1. giống downy brome